ANH

TBN

ĐỨC

Ý

PHÁP

C1

C2
CƯỢC DA88 CƯỢC TA88 CƯỢC LUCKY88 CƯỢC LULU88
CƯỢC SIN88 CƯỢC WI88 CƯỢC HB88 CƯỢC HB88
Kqbd VĐQG Đan Mạch - Thứ 6, 05/08 Vòng 4
Randers FC
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Đặt cược
AC Horsens
Essex Park Randers
Ít mây, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
Cả trận
-0.75
0.98
+0.75
0.94
O 2.5
0.93
U 2.5
0.93
1
1.70
X
3.80
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.88
+0.25
0.93
O 1
0.90
U 1
0.90

Diễn biến chính

Randers FC Randers FC
Phút
AC Horsens AC Horsens
Marvin Egho 1 - 0 match goal
23'
59'
match change Janus Drachmann
Ra sân: Aron Sigurdarson
60'
match change Elijah Henry Just
Ra sân: David Kjaer Kruse
Stephen Odey
Ra sân: Filip Bundgaard Kristensen
match change
67'
Tobias Klysner
Ra sân: Jakob Ankersen
match change
76'
77'
match change Marcus Hannesbo
Ra sân: Samson Iyede Onomigho
Al Hadji Kamara
Ra sân: Marvin Egho
match change
78'
84'
match change Lirim Qamili
Ra sân: Thomas Santos
Edgar Babayan
Ra sân: Tosin Kehinde
match change
87'
Mikkel Pedersen
Ra sân: Frederik Lauenborg
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Randers FC Randers FC
AC Horsens AC Horsens
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
17
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
8
5
 
Cản sút
 
3
9
 
Sút Phạt
 
7
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
509
 
Số đường chuyền
 
421
5
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
3
25
 
Đánh đầu thành công
 
19
1
 
Cứu thua
 
3
33
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Đánh chặn
 
14
13
 
Thử thách
 
11
88
 
Pha tấn công
 
89
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Edgar Babayan
44
Nicolai Brock-Madsen
19
Oliver Bundgaard
99
Al Hadji Kamara
18
Tobias Klysner
17
Jesper Lauridsen
51
Jeppe Nielsen
90
Stephen Odey
12
Mikkel Pedersen
Randers FC Randers FC 4-4-2
AC Horsens AC Horsens 5-3-2
1
Carlgren
15
Kopplin
2
Jensen
5
Andersson
8
Andersson
9
Ankersen
6
Johnsen
14
Lauenborg
10
Kehinde
40
Kristensen
45
Egho
1
Delac
3
Jensen
4
Hansen
21
Gomez
18
Santos
24
Musonda
11
Sigurdarson
6
Opondo
23
Kruse
26
Onomigho
9
Jacobsen

Substitutes

30
Markus Bobjerg Jakobsen
8
Janus Drachmann
14
Jonas Gemmer
19
Marcus Hannesbo
27
Elijah Henry Just
17
Mikkel Moller Lassen
33
Alexander Ludwig
7
Lirim Qamili
Đội hình dự bị
Randers FC Randers FC
Edgar Babayan 11
Nicolai Brock-Madsen 44
Oliver Bundgaard 19
Al Hadji Kamara 99
Tobias Klysner 18
Jesper Lauridsen 17
Jeppe Nielsen 51
Stephen Odey 90
Mikkel Pedersen 12
AC Horsens AC Horsens
30 Markus Bobjerg Jakobsen
8 Janus Drachmann
14 Jonas Gemmer
19 Marcus Hannesbo
27 Elijah Henry Just
17 Mikkel Moller Lassen
33 Alexander Ludwig
7 Lirim Qamili

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
4 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2.33
8.33 Phạt góc 7.67
2 Thẻ vàng 2.33
7.67 Sút trúng cầu môn 5.33
46.33% Kiểm soát bóng 57%
6 Phạm lỗi 7.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Randers FC (9trận)
Chủ Khách
AC Horsens (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
0
1
2
2